TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

змей

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zmej[zmʲej] giọng máy của trình duyệt

змей nghĩa là xà tinh, diều.

Nghĩa của змей

Danh từ

  1. văn học dân gian [con] xà tinh.
  2. бумажный [cái] diều.

Biến cách của змей (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зме́йзме́и
Sinh cách кого? чего?зме́язме́ев
Tặng cách кому? чему?зме́юзме́ям
Đối cách кого? что?зме́язме́ев
Công cụ cách кем? чем?зме́емзме́ями
Giới cách о ком? о чём?зме́езме́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với змей

Đồng nghĩa

Họ từ của змей

Câu ví dụ với змей

  • Рот Будды, сердце змеи. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170230
  • В Австралии много ядовитых змей? Ở Úc có nhiều rắn độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10251450
  • Она очень боится змей. Cô ấy rất sợ rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1443939
  • Она ужасно боится змей. Cô ấy rất sợ rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641251
  • Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739479
  • Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4398749
  • Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7452222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

змей nghĩa là gì?

змей (danh từ) nghĩa là xà tinh, diều.

змей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là змей (phiên âm Latinh zmej, IPA [zmʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.