TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знако́мить

thể chưa hoàn thành
znakómitʹ[znɐˈkomʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знако́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знако́мить nghĩa là giới thiệu, nói cho biết.

Nghĩa của знако́мить

Động từ

  1. Giới thiệu, nói cho... biết.
    • меня́ познако́мили с нимngười ta giới thiệu tôi với anh ấy
    • знако́мить кого́-л. с дело́мnói cho ai về công việc
    • вы́ставка знако́мит с но́выми достиже́ниями нау́ки и те́хникиcuộc triển lãm giới thiệu những thành tựu mới về khoa học và kỹ thuật

Cặp thể của знако́мить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ знако́мить

NgôiHiện tại
язнако́млю
тызнако́мишь
он / она́ / оно́знако́мит
мызнако́мим
вызнако́мите
они́знако́мят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + знакомить.

Quá khứ

Giống đực (он)знако́мил
Giống cái (она́)знако́мила
Giống trung (оно́)знако́мило
Số nhiều (они́)знако́мили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)знако́мь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)знако́мьте

Câu hỏi thường gặp

знакомить nghĩa là gì?

знакомить (động từ) nghĩa là giới thiệu, nói cho biết.

знакомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знако́мить (phiên âm Latinh znakómitʹ, IPA [znɐˈkomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.