знако́миться
Dấu sắc trên знако́миться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
знако́миться nghĩa là tự giới thiệu, tự làm quen, tìm hiểu, nghiên cứu.
Nghĩa của знако́миться
Động từ
- с ке́м-л. Tự giới thiệu, tự làm quen.
- с ке́м-л. Tìm hiểu, nghiên cứu, làm quen.
- знако́миться с произво́дствомtìm hiểu tình hình sản xuất
- знако́миться с обстано́вкойtìm hiểu tình hình
- знако́миться с го́родомđi xem thành phố
Cặp thể của знако́миться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ знако́миться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | знако́млюсь |
| ты | знако́мишься |
| он / она́ / оно́ | знако́мится |
| мы | знако́мимся |
| вы | знако́митесь |
| они́ | знако́мятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + знакомиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | знако́мился |
| Giống cái (она́) | знако́милась |
| Giống trung (оно́) | знако́милось |
| Số nhiều (они́) | знако́мились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | знако́мься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | знако́мьтесь |
Họ từ của знако́миться
Câu hỏi thường gặp
знакомиться nghĩa là gì?
знакомиться (động từ) nghĩa là tự giới thiệu, tự làm quen, tìm hiểu, nghiên cứu.
знакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là знако́миться (phiên âm Latinh znakómitʹsja, IPA [znɐˈkomʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.