знаменова́ть
Dấu sắc trên знаменова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
знаменова́ть nghĩa là đánh dấu.
Nghĩa của знаменова́ть
Động từ
- Đánh dấu. + đối cách
Cặp thể của знаменова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ знаменова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | знамену́ю |
| ты | знамену́ешь |
| он / она́ / оно́ | знамену́ет |
| мы | знамену́ем |
| вы | знамену́ете |
| они́ | знамену́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + знаменовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | знаменова́л |
| Giống cái (она́) | знаменова́ла |
| Giống trung (оно́) | знаменова́ло |
| Số nhiều (они́) | знаменова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | знамену́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | знамену́йте |
Câu hỏi thường gặp
знаменовать nghĩa là gì?
знаменовать (động từ) nghĩa là đánh dấu.
знаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là знаменова́ть (phiên âm Latinh znamenovátʹ, IPA [znəmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.