TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́дчий

giống đựcđộng vật
zódčij[ˈzot͡ɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́дчий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́дчий nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của зо́дчий

Danh từ

  1. Kiến trúc sư.

Biến cách của зо́дчий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зо́дчийзо́дчие
Sinh cách кого? чего?зо́дчегозо́дчих
Tặng cách кому? чему?зо́дчемузо́дчим
Đối cách кого? что?зо́дчегозо́дчих
Công cụ cách кем? чем?зо́дчимзо́дчими
Giới cách о ком? о чём?зо́дчемзо́дчих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зо́дчий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зодчий nghĩa là gì?

зодчий (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

зодчий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́дчий (phiên âm Latinh zódčij, IPA [ˈzot͡ɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.