TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золотни́к

giống đựcđộng vật
zolotník[zəɫɐtʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золотни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золотни́к nghĩa là pít tông.

Nghĩa của золотни́к

Danh từ

  1. Pít tông.

Biến cách của золотни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?золотни́кзолотники́
Sinh cách кого? чего?золотника́золотнико́в
Tặng cách кому? чему?золотнику́золотника́м
Đối cách кого? что?золотника́золотнико́в
Công cụ cách кем? чем?золотнико́мзолотника́ми
Giới cách о ком? о чём?золотнике́золотника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với золотни́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

золотник nghĩa là gì?

золотник (danh từ) nghĩa là pít tông.

золотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золотни́к (phiên âm Latinh zolotník, IPA [zəɫɐtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.