TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зооса́д

giống đựcbất động vật
zoosád[zɐɐˈsat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зооса́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зооса́д nghĩa là vườn bách thú.

Nghĩa của зооса́д

Danh từ

  1. Vườn bách thú.

Biến cách của зооса́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зооса́дзооса́ды
Sinh cách кого? чего?зооса́дазооса́дов
Tặng cách кому? чему?зооса́дузооса́дам
Đối cách кого? что?зооса́дзооса́ды
Công cụ cách кем? чем?зооса́домзооса́дами
Giới cách о ком? о чём?зооса́дезооса́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зооса́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зоосад nghĩa là gì?

зоосад (danh từ) nghĩa là vườn bách thú.

зоосад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зооса́д (phiên âm Latinh zoosád, IPA [zɐɐˈsat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.