TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зри́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zrítelʹ[ˈzrʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зри́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зри́тель nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của зри́тель

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.

Biến cách của зри́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зри́тельзри́тели
Sinh cách кого? чего?зри́телязри́телей
Tặng cách кому? чему?зри́телюзри́телям
Đối cách кого? что?зри́телязри́телей
Công cụ cách кем? чем?зри́телемзри́телями
Giới cách о ком? о чём?зри́телезри́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của зри́тель

Câu hỏi thường gặp

зритель nghĩa là gì?

зритель (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

зритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зри́тель (phiên âm Latinh zrítelʹ, IPA [ˈzrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.