зя́бнуть
Dấu sắc trên зя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зя́бнуть nghĩa là bị lạnh, rét.
Nghĩa của зя́бнуть
Động từ
- Bị lạnh, rét.
Cặp thể của зя́бнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зя́бнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зя́бну |
| ты | зя́бнешь |
| он / она́ / оно́ | зя́бнет |
| мы | зя́бнем |
| вы | зя́бнете |
| они́ | зя́бнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зябнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зя́б |
| Giống cái (она́) | зя́бла |
| Giống trung (оно́) | зя́бло |
| Số nhiều (они́) | зя́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зя́бни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зя́бните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зя́бнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зябнуть nghĩa là gì?
зябнуть (động từ) nghĩa là bị lạnh, rét.
зябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зя́бнуть (phiên âm Latinh zjábnutʹ, IPA [ˈzʲabnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.