озя́бнуть
Dấu sắc trên озя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
озя́бнуть nghĩa là bị lạnh, rét.
Nghĩa của озя́бнуть
Thể hoàn thành của зя́бнуть.
Động từ
- Bị lạnh, rét.
Cặp thể của озя́бнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ озя́бнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | озя́бну |
| ты | озя́бнешь |
| он / она́ / оно́ | озя́бнет |
| мы | озя́бнем |
| вы | озя́бнете |
| они́ | озя́бнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | озя́б |
| Giống cái (она́) | озя́бла |
| Giống trung (оно́) | озя́бло |
| Số nhiều (они́) | озя́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | озя́бни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | озя́бните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với озя́бнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
озябнуть nghĩa là gì?
озябнуть (động từ) nghĩa là bị lạnh, rét.
озябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là озя́бнуть (phiên âm Latinh ozjábnutʹ, IPA [ɐˈzʲabnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.