TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

озя́бнуть

thể hoàn thành
ozjábnutʹ[ɐˈzʲabnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên озя́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

озя́бнуть nghĩa là bị lạnh, rét.

Nghĩa của озя́бнуть

Thể hoàn thành của зя́бнуть.

Động từ

  1. Bị lạnh, rét.

Cặp thể của озя́бнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ озя́бнуть

NgôiTương lai
яозя́бну
тыозя́бнешь
он / она́ / оно́озя́бнет
мыозя́бнем
выозя́бнете
они́озя́бнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)озя́б
Giống cái (она́)озя́бла
Giống trung (оно́)озя́бло
Số nhiều (они́)озя́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)озя́бни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)озя́бните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với озя́бнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

озябнуть nghĩa là gì?

озябнуть (động từ) nghĩa là bị lạnh, rét.

озябнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là озя́бнуть (phiên âm Latinh ozjábnutʹ, IPA [ɐˈzʲabnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.