TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мёрзнуть

thể chưa hoàn thành
mjórznutʹ[ˈmʲɵrznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

мёрзнуть nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, chết rét, chết lạnh.

Nghĩa của мёрзнуть

Động từ

  1. превращаться в лёд Đóng băng, lạnh cứng, đông cứng.
  2. гибнуть от мороза Chết rét, chết lạnh, bị thui.
  3. сильно зябнуть Bị lạnh quá, bị lạnh cóng.

Cặp thể của мёрзнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мёрзнуть

NgôiHiện tại
ямёрзну
тымёрзнешь
он / она́ / оно́мёрзнет
мымёрзнем
вымёрзнете
они́мёрзнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мёрзнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)мёрз
Giống cái (она́)мёрзла
Giống trung (оно́)мёрзло
Số nhiều (они́)мёрзли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мёрзни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мёрзните

Họ từ của мёрзнуть

Câu ví dụ với мёрзнуть

  • У меня мёрзнут пальцы ног. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11371650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мёрзнуть nghĩa là gì?

мёрзнуть (động từ) nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, chết rét, chết lạnh.

мёрзнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мёрзнуть (phiên âm Latinh mjórznutʹ, IPA [ˈmʲɵrznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.