TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иван-ча́й

giống đựcbất động vật
ivan-čáj[ɪˌvan ˈt͡ɕæj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иван-ча́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иван-ча́й nghĩa là Cây liễu diệp lá hẹp (Epilobium angustifolium).

Nghĩa của иван-ча́й

Danh từ

  1. Cây liễu diệp lá hẹp (Epilobium angustifolium).

Biến cách của иван-ча́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?иван-ча́й
Sinh cách кого? чего?иван-ча́я
Tặng cách кому? чему?иван-ча́ю
Đối cách кого? что?иван-ча́й
Công cụ cách кем? чем?иван-ча́ем
Giới cách о ком? о чём?иван-ча́е

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của иван-ча́й

Câu hỏi thường gặp

иван-чай nghĩa là gì?

иван-чай (danh từ) nghĩa là Cây liễu diệp lá hẹp (Epilobium angustifolium).

иван-чай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иван-ча́й (phiên âm Latinh ivan-čáj, IPA [ɪˌvan ˈt͡ɕæj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.