TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иго́лка

giống cáibất động vật
igólka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иго́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иго́лка nghĩa là cái kim, lá kim.

Nghĩa của иго́лка

Nghĩa lấy theo mục игла.

Danh từ

  1. Cái kim.
  2. Lá kim.
  3. [cái] gai.
  4. Lông nhọn.
  5. [cái] que nhọn, nóc nhọn.

Biến cách của иго́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иго́лкаиго́лки
Sinh cách кого? чего?иго́лкииго́лок
Tặng cách кому? чему?иго́лкеиго́лкам
Đối cách кого? что?иго́лкуиго́лки
Công cụ cách кем? чем?иго́лкойиго́лками
Giới cách о ком? о чём?иго́лкеиго́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иголка nghĩa là gì?

иголка (danh từ) nghĩa là cái kim, lá kim.

иголка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иго́лка (phiên âm Latinh igólka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.