TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игра́ющий

giống đựcđộng vật
igrájuščij[ɪˈɡrajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игра́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игра́ющий nghĩa là người chơi, người biết chơi.

Nghĩa của игра́ющий

Danh từ

  1. Người chơi, người biết chơi.

Biến cách của игра́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?игра́ющийигра́ющие
Sinh cách кого? чего?игра́ющегоигра́ющих
Tặng cách кому? чему?игра́ющемуигра́ющим
Đối cách кого? что?игра́ющегоигра́ющих
Công cụ cách кем? чем?игра́ющимигра́ющими
Giới cách о ком? о чём?игра́ющемигра́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với игра́ющий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

играющий nghĩa là gì?

играющий (danh từ) nghĩa là người chơi, người biết chơi.

играющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игра́ющий (phiên âm Latinh igrájuščij, IPA [ɪˈɡrajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.