TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

идио́тство

giống trungbất động vật
idiótstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên идио́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

идио́тство nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.

Nghĩa của идио́тство

Nghĩa lấy theo mục идиотизм.

Danh từ

  1. Chứng ngốc, ngu đần.
  2. khẩu ngữ [điều, việc, lời, hành động] ngu ngốc, ngu xuẩn.

Biến cách của идио́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?идио́тствоидио́тства
Sinh cách кого? чего?идио́тстваидио́тств
Tặng cách кому? чему?идио́тствуидио́тствам
Đối cách кого? что?идио́тствоидио́тства
Công cụ cách кем? чем?идио́тствомидио́тствами
Giới cách о ком? о чём?идио́тствеидио́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

идиотство nghĩa là gì?

идиотство (danh từ) nghĩa là chứng ngốc, ngu đần.

идиотство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là идио́тство (phiên âm Latinh idiótstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.