TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избави́тельница

giống cáiđộng vật
izbavítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избави́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избави́тельница nghĩa là vị cứu tinh.

Nghĩa của избави́тельница

Nghĩa lấy theo mục избавитель.

Danh từ

  1. Vị cứu tinh; (освободитель) người giải phóng, người giải thoát.

Biến cách của избави́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?избави́тельницаизбави́тельницы
Sinh cách кого? чего?избави́тельницыизбави́тельниц
Tặng cách кому? чему?избави́тельницеизбави́тельницам
Đối cách кого? что?избави́тельницуизбави́тельниц
Công cụ cách кем? чем?избави́тельницейизбави́тельницами
Giới cách о ком? о чём?избави́тельницеизбави́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

избавительница nghĩa là gì?

избавительница (danh từ) nghĩa là vị cứu tinh.

избавительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избави́тельница (phiên âm Latinh izbavítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.