избавля́ть
Dấu sắc trên избавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избавля́ть nghĩa là cứu thoát, cứu giải.
Nghĩa của избавля́ть
Động từ
- Cứu thoát, cứu giải, giải cứu; (освобождать) giải phóng, giải thoát; (помогать избегнуть чего-л.) miễn cho, giúp... thoát khỏi.
- избавля́ть кого́-л. от сме́ртиcứu sống ai, cứu ai thoát khỏi chết
- избавля́ть кого́-л. от необходи́мости де́лать что́-л.miễn cho ai khỏi phải làm cái gì
- изба́вить кого́-л. от хлопо́тlàm ai khỏi bận bịu lo lắng
- изба́вьте меня́ от него́!giúp tôi thoát khỏi nó!
- изба́вьте меня́!xin miễn cho tôi!
- изба́вьте меня́ от ваши́х сове́товxin đừng khuyên tôi nữa
Cặp thể của избавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | избавля́ю |
| ты | избавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | избавля́ет |
| мы | избавля́ем |
| вы | избавля́ете |
| они́ | избавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избавля́л |
| Giống cái (она́) | избавля́ла |
| Giống trung (оно́) | избавля́ло |
| Số nhiều (они́) | избавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избавля́йте |
Câu hỏi thường gặp
избавлять nghĩa là gì?
избавлять (động từ) nghĩa là cứu thoát, cứu giải.
избавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избавля́ть (phiên âm Latinh izbavljátʹ, IPA [ɪzbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.