TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изба́виться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izbávitʹsja[ɪzˈbavʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изба́виться nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.

Nghĩa của изба́виться

Thể hoàn thành của избавля́ться.

Động từ

  1. Được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu.
  2. [tự] giải phóng, giải thoát.
  3. Thoát [khỏi], tránh [khỏi].

Cặp thể của изба́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изба́виться

NgôiTương lai
яизба́влюсь
тыизба́вишься
он / она́ / оно́изба́вится
мыизба́вимся
выизба́витесь
они́изба́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изба́вился
Giống cái (она́)изба́вилась
Giống trung (оно́)изба́вилось
Số nhiều (они́)изба́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изба́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изба́вьтесь

Họ từ của изба́виться

Câu ví dụ với изба́виться

  • Очень трудно избавиться от дурных привычек. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293567
  • Ты должен избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535964
  • Ты должна избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535965
  • Вы должны избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535966
  • Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2536031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

избавиться nghĩa là gì?

избавиться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.

избавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изба́виться (phiên âm Latinh izbávitʹsja, IPA [ɪzˈbavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.