изба́виться
Dấu sắc trên изба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изба́виться nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.
Nghĩa của изба́виться
Thể hoàn thành của избавля́ться.
Động từ
- Được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu.
- [tự] giải phóng, giải thoát.
- Thoát [khỏi], tránh [khỏi].
Cặp thể của изба́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изба́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изба́влюсь |
| ты | изба́вишься |
| он / она́ / оно́ | изба́вится |
| мы | изба́вимся |
| вы | изба́витесь |
| они́ | изба́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изба́вился |
| Giống cái (она́) | изба́вилась |
| Giống trung (оно́) | изба́вилось |
| Số nhiều (они́) | изба́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изба́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изба́вьтесь |
Họ từ của изба́виться
Câu ví dụ với изба́виться
- Очень трудно избавиться от дурных привычек. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293567
- Ты должен избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535964
- Ты должна избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535965
- Вы должны избавиться от привычки грызть ногти. Bạn phải bỏ thói quen cắn móng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2535966
- Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2536031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
избавиться nghĩa là gì?
избавиться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.
избавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изба́виться (phiên âm Latinh izbávitʹsja, IPA [ɪzˈbavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.