избавля́ться
Dấu sắc trên избавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избавля́ться nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.
Nghĩa của избавля́ться
Động từ
- Được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu.
- освобождаться [tự] giải phóng, giải thoát.
- избегать Thoát [khỏi], tránh [khỏi].
- избавля́ться от неприя́тностейtránh (thoát) khỏi những điều không hay
- избавля́ться от просту́дыthoát (tránh) khỏi cảm lạnh
- избавля́ться от опа́сностиthoát khỏi nguy nan
Cặp thể của избавля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избавля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | избавля́юсь |
| ты | избавля́ешься |
| он / она́ / оно́ | избавля́ется |
| мы | избавля́емся |
| вы | избавля́етесь |
| они́ | избавля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избавляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избавля́лся |
| Giống cái (она́) | избавля́лась |
| Giống trung (оно́) | избавля́лось |
| Số nhiều (они́) | избавля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избавля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избавля́йтесь |
Họ từ của избавля́ться
Câu hỏi thường gặp
избавляться nghĩa là gì?
избавляться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.
избавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избавля́ться (phiên âm Latinh izbavljátʹsja, IPA [ɪzbɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.