TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избавля́ться

thể chưa hoàn thành
izbavljátʹsja[ɪzbɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избавля́ться nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.

Nghĩa của избавля́ться

Động từ

  1. Được cứu thoát, được cứu giải, được giải cứu.
  2. освобождаться [tự] giải phóng, giải thoát.
  3. избегать Thoát [khỏi], tránh [khỏi].
    • избавля́ться от неприя́тностейtránh (thoát) khỏi những điều không hay
    • избавля́ться от просту́дыthoát (tránh) khỏi cảm lạnh
    • избавля́ться от опа́сностиthoát khỏi nguy nan

Cặp thể của избавля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избавля́ться

NgôiHiện tại
яизбавля́юсь
тыизбавля́ешься
он / она́ / оно́избавля́ется
мыизбавля́емся
выизбавля́етесь
они́избавля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избавляться.

Quá khứ

Giống đực (он)избавля́лся
Giống cái (она́)избавля́лась
Giống trung (оно́)избавля́лось
Số nhiều (они́)избавля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избавля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избавля́йтесь

Họ từ của избавля́ться

Câu hỏi thường gặp

избавляться nghĩa là gì?

избавляться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu giải, giải phóng, giải thoát.

избавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избавля́ться (phiên âm Latinh izbavljátʹsja, IPA [ɪzbɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.