избра́ть
Dấu sắc trên избра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
избра́ть nghĩa là chọn, lựa, bầu, bàu.
Nghĩa của избра́ть
Thể hoàn thành của избира́ть.
Động từ
- Chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọc.
- Bầu, bàu, bầu cử, tuyển cử.
- Chọn.
- Bầu, tuyển cử, bầu cử.
Cặp thể của избра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ избра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изберу́ |
| ты | изберёшь |
| он / она́ / оно́ | изберёт |
| мы | изберём |
| вы | изберёте |
| они́ | изберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | избра́л |
| Giống cái (она́) | избрала́ |
| Giống trung (оно́) | избра́ло |
| Số nhiều (они́) | избра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | избери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | избери́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với избра́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
избрать nghĩa là gì?
избрать (động từ) nghĩa là chọn, lựa, bầu, bàu.
избрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là избра́ть (phiên âm Latinh izbrátʹ, IPA [ɪzˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.