TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избра́ть

thể hoàn thành
izbrátʹ[ɪzˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избра́ть nghĩa là chọn, lựa, bầu, bàu.

Nghĩa của избра́ть

Thể hoàn thành của избира́ть.

Động từ

  1. Chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọc.
  2. Bầu, bàu, bầu cử, tuyển cử.
  3. Chọn.
  4. Bầu, tuyển cử, bầu cử.

Cặp thể của избра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избра́ть

NgôiTương lai
яизберу́
тыизберёшь
он / она́ / оно́изберёт
мыизберём
выизберёте
они́изберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)избра́л
Giống cái (она́)избрала́
Giống trung (оно́)избра́ло
Số nhiều (они́)избра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избери́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với избра́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

избрать nghĩa là gì?

избрать (động từ) nghĩa là chọn, lựa, bầu, bàu.

избрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избра́ть (phiên âm Latinh izbrátʹ, IPA [ɪzˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.