TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изверга́ться

thể chưa hoàn thành
izvergátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изверга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изверга́ться nghĩa là phun ra, phún xuất.

Nghĩa của изверга́ться

Động từ

  1. Phun ra, phún xuất, vọt ra, phọt ra.

Cặp thể của изверга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изверга́ться

NgôiHiện tại
яизверга́юсь
тыизверга́ешься
он / она́ / оно́изверга́ется
мыизверга́емся
выизверга́етесь
они́изверга́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извергаться.

Quá khứ

Giống đực (он)изверга́лся
Giống cái (она́)изверга́лась
Giống trung (оно́)изверга́лось
Số nhiều (они́)изверга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изверга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изверга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

извергаться nghĩa là gì?

извергаться (động từ) nghĩa là phun ra, phún xuất.

извергаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изверга́ться (phiên âm Latinh izvergátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.