изверга́ться
Dấu sắc trên изверга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изверга́ться nghĩa là phun ra, phún xuất.
Nghĩa của изверга́ться
Động từ
- Phun ra, phún xuất, vọt ra, phọt ra.
Cặp thể của изверга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изверга́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изверга́юсь |
| ты | изверга́ешься |
| он / она́ / оно́ | изверга́ется |
| мы | изверга́емся |
| вы | изверга́етесь |
| они́ | изверга́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извергаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изверга́лся |
| Giống cái (она́) | изверга́лась |
| Giống trung (оно́) | изверга́лось |
| Số nhiều (они́) | изверга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изверга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изверга́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
извергаться nghĩa là gì?
извергаться (động từ) nghĩa là phun ra, phún xuất.
извергаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изверга́ться (phiên âm Latinh izvergátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.