TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извергнуться

thể hoàn thành
izvergnutʹsja giọng máy của trình duyệt

извергнуться nghĩa là phun ra, phún xuất.

Nghĩa của извергнуться

Nghĩa lấy theo mục извергаться.

Động từ

  1. Phun ra, phún xuất, vọt ra, phọt ra.

Câu hỏi thường gặp

извергнуться nghĩa là gì?

извергнуться (động từ) nghĩa là phun ra, phún xuất.

извергнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извергнуться (phiên âm Latinh izvergnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.