извести́сь
Dấu sắc trên извести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извести́сь nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
Nghĩa của извести́сь
Thể hoàn thành của изводи́ться.
Động từ
- Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуряться) [bị] kiệt sức, kiệt lực.
Cặp thể của извести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изведу́сь |
| ты | изведёшься |
| он / она́ / оно́ | изведётся |
| мы | изведёмся |
| вы | изведётесь |
| они́ | изведу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извёлся |
| Giống cái (она́) | извела́сь |
| Giống trung (оно́) | извело́сь |
| Số nhiều (они́) | извели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изведи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изведи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
известись nghĩa là gì?
известись (động từ) nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
известись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извести́сь (phiên âm Latinh izvestísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.