TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извести́сь

thể hoàn thành
izvestísʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извести́сь nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.

Nghĩa của извести́сь

Thể hoàn thành của изводи́ться.

Động từ

  1. Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуряться) [bị] kiệt sức, kiệt lực.

Cặp thể của извести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извести́сь

NgôiTương lai
яизведу́сь
тыизведёшься
он / она́ / оно́изведётся
мыизведёмся
выизведётесь
они́изведу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)извёлся
Giống cái (она́)извела́сь
Giống trung (оно́)извело́сь
Số nhiều (они́)извели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изведи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изведи́тесь

Câu hỏi thường gặp

известись nghĩa là gì?

известись (động từ) nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.

известись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извести́сь (phiên âm Latinh izvestísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.