TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изводи́ться

thể chưa hoàn thành
izvodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изводи́ться nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.

Nghĩa của изводи́ться

Động từ

  1. Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуряться) [bị] kiệt sức, kiệt lực.

Cặp thể của изводи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изводи́ться

NgôiHiện tại
яизвожу́сь
тыизво́дишься
он / она́ / оно́изво́дится
мыизво́димся
выизво́дитесь
они́изво́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изводиться.

Quá khứ

Giống đực (он)изводи́лся
Giống cái (она́)изводи́лась
Giống trung (оно́)изводи́лось
Số nhiều (они́)изводи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изводи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изводи́тесь

Câu hỏi thường gặp

изводиться nghĩa là gì?

изводиться (động từ) nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.

изводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изводи́ться (phiên âm Latinh izvodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.