изводи́ться
Dấu sắc trên изводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изводи́ться nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
Nghĩa của изводи́ться
Động từ
- Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуряться) [bị] kiệt sức, kiệt lực.
Cặp thể của изводи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изводи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извожу́сь |
| ты | изво́дишься |
| он / она́ / оно́ | изво́дится |
| мы | изво́димся |
| вы | изво́дитесь |
| они́ | изво́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изводиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изводи́лся |
| Giống cái (она́) | изводи́лась |
| Giống trung (оно́) | изводи́лось |
| Số nhiều (они́) | изводи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изводи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изводи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
изводиться nghĩa là gì?
изводиться (động từ) nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
изводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изводи́ться (phiên âm Latinh izvodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.