TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́звесть

giống cáibất động vật
ízvestʹ[ˈizvʲɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́звесть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́звесть nghĩa là vôi.

Nghĩa của и́звесть

Danh từ

  1. Vôi.

Biến cách của и́звесть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́звестьи́звести
Sinh cách кого? чего?и́звестии́звестей
Tặng cách кому? чему?и́звестии́звестям
Đối cách кого? что?и́звестьи́звести
Công cụ cách кем? чем?и́звестьюи́звестями
Giới cách о ком? о чём?и́звестии́звестях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́звесть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

известь nghĩa là gì?

известь (danh từ) nghĩa là vôi.

известь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́звесть (phiên âm Latinh ízvestʹ, IPA [ˈizvʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.