TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изви́лина

giống cáibất động vật
izvílina[ɪzˈvʲilʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изви́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изви́лина nghĩa là khúc uốn, khúc cong.

Nghĩa của изви́лина

Danh từ

  1. Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
    • изви́лины мо́згаnếp cuộn não, hồi não

Biến cách của изви́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изви́линаизви́лины
Sinh cách кого? чего?изви́линыизви́лин
Tặng cách кому? чему?изви́линеизви́линам
Đối cách кого? что?изви́линуизви́лины
Công cụ cách кем? чем?изви́линойизви́линами
Giới cách о ком? о чём?изви́линеизви́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của изви́лина

Câu hỏi thường gặp

извилина nghĩa là gì?

извилина (danh từ) nghĩa là khúc uốn, khúc cong.

извилина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изви́лина (phiên âm Latinh izvílina, IPA [ɪzˈvʲilʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.