изви́лина
Dấu sắc trên изви́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изви́лина nghĩa là khúc uốn, khúc cong.
Nghĩa của изви́лина
Danh từ
- Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
- изви́лины мо́згаnếp cuộn não, hồi não
Biến cách của изви́лина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изви́лина | изви́лины |
| Sinh cách кого? чего? | изви́лины | изви́лин |
| Tặng cách кому? чему? | изви́лине | изви́линам |
| Đối cách кого? что? | изви́лину | изви́лины |
| Công cụ cách кем? чем? | изви́линой | изви́линами |
| Giới cách о ком? о чём? | изви́лине | изви́линах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của изви́лина
Câu hỏi thường gặp
извилина nghĩa là gì?
извилина (danh từ) nghĩa là khúc uốn, khúc cong.
извилина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изви́лина (phiên âm Latinh izvílina, IPA [ɪzˈvʲilʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.