TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извива́ться

thể chưa hoàn thành
izvivátʹsja[ɪzvʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извива́ться nghĩa là uốn mình, uốn khúc.

Nghĩa của извива́ться

Động từ

  1. Uốn mình, uốn khúc, quanh co, lượn khúc.

Chia động từ извива́ться

NgôiHiện tại
яизвива́юсь
тыизвива́ешься
он / она́ / оно́извива́ется
мыизвива́емся
выизвива́етесь
они́извива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)извива́лся
Giống cái (она́)извива́лась
Giống trung (оно́)извива́лось
Số nhiều (они́)извива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извива́йтесь

Họ từ của извива́ться

Câu hỏi thường gặp

извиваться nghĩa là gì?

извиваться (động từ) nghĩa là uốn mình, uốn khúc.

извиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извива́ться (phiên âm Latinh izvivátʹsja, IPA [ɪzvʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.