TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извини́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izvinítʹsja[ɪzvʲɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извини́ться nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, xin lỗi.

Nghĩa của извини́ться

Thể hoàn thành của извиня́ться.

Động từ

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, xin thứ lỗi.
  2. Xin lỗi.

Cặp thể của извини́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извини́ться

NgôiTương lai
яизвиню́сь
тыизвини́шься
он / она́ / оно́извини́тся
мыизвини́мся
выизвини́тесь
они́извиня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)извини́лся
Giống cái (она́)извини́лась
Giống trung (оно́)извини́лось
Số nhiều (они́)извини́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извини́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извини́тесь

Họ từ của извини́ться

Câu ví dụ với извини́ться

  • Том передо мной не извинился. Tom đã không xin lỗi tôi.Tatoeba #8447341
  • Надо было мне перед Томом извиниться. Đáng lẽ ra tôi nên xin lỗi Tom mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6637046
  • Я считаю, он должен извиниться перед учителем. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2045163
  • Вам следовало извиниться перед Томом за опоздание. Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4741730
  • Тебе надо было извиниться перед Томом за опоздание. Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4741728
  • Я пришёл, чтобы извиниться. Tôi đến để xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11883074
  • Том должен извиниться. Tom nên xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241691
  • Тому надо извиниться. Tom nên xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8453994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

извиниться nghĩa là gì?

извиниться (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi, xin lỗi.

извиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извини́ться (phiên âm Latinh izvinítʹsja, IPA [ɪzvʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.