TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извиня́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izvinjátʹsja[ɪzvʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извиня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извиня́ться nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.

Nghĩa của извиня́ться

Động từ

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, xin thứ lỗi.
    • я извини́лсяtôi đã xin lỗi
    • извини́тесь за меня́nhờ anh xin lỗi cho tôi

Cặp thể của извиня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извиня́ться

NgôiHiện tại
яизвиня́юсь
тыизвиня́ешься
он / она́ / оно́извиня́ется
мыизвиня́емся
выизвиня́етесь
они́извиня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извиняться.

Quá khứ

Giống đực (он)извиня́лся
Giống cái (она́)извиня́лась
Giống trung (оно́)извиня́лось
Số nhiều (они́)извиня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извиня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извиня́йтесь

Họ từ của извиня́ться

Câu ví dụ với извиня́ться

  • Не вижу причин, по которым я должен извиняться. Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7285794
  • Теперь уже поздно извиняться. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12341450
  • Не вижу причин извиняться. Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12965677
  • Прекрати извиняться. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4464988
  • Перестань извиняться. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4464989
  • Хватит извиняться. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11720039
  • Перестаньте извиняться. Đừng xin lỗi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11720044
  • Поздно извиняться. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13370674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

извиняться nghĩa là gì?

извиняться (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.

извиняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извиня́ться (phiên âm Latinh izvinjátʹsja, IPA [ɪzvʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.