извести́
Dấu sắc trên извести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извести́ nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.
Nghĩa của извести́
Thể hoàn thành của изводи́ть.
Động từ
- Tiêu, tiêu phí, tiêu pha, tiêu mất, chi tiêu.
- Làm khổ, giày vò, làm tình làm tội, hành.
Cặp thể của извести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изведу́ |
| ты | изведёшь |
| он / она́ / оно́ | изведёт |
| мы | изведём |
| вы | изведёте |
| они́ | изведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извёл |
| Giống cái (она́) | извела́ |
| Giống trung (оно́) | извело́ |
| Số nhiều (они́) | извели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изведи́те |
Câu hỏi thường gặp
извести nghĩa là gì?
извести (động từ) nghĩa là tiêu, tiêu phí, làm khổ, giày vò.
извести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извести́ (phiên âm Latinh izvestí, IPA [ɪzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.