TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изврати́ть

thể hoàn thành
izvratítʹ[ɪzvrɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изврати́ть nghĩa là xuyên tạc, bóp méo, làm hư hỏng, làm đồi bại.

Nghĩa của изврати́ть

Thể hoàn thành của извраща́ть.

Động từ

  1. Xuyên tạc, bóp méo, làm sai lệch.
  2. Làm hư hỏng, làm đồi bại.

Cặp thể của изврати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изврати́ть

NgôiTương lai
яизвращу́
тыизврати́шь
он / она́ / оно́изврати́т
мыизврати́м
выизврати́те
они́извратя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изврати́л
Giống cái (она́)изврати́ла
Giống trung (оно́)изврати́ло
Số nhiều (они́)изврати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изврати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изврати́те

Họ từ của изврати́ть

Câu hỏi thường gặp

извратить nghĩa là gì?

извратить (động từ) nghĩa là xuyên tạc, bóp méo, làm hư hỏng, làm đồi bại.

извратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изврати́ть (phiên âm Latinh izvratítʹ, IPA [ɪzvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.