извраща́ть
Dấu sắc trên извраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извраща́ть nghĩa là xuyên tạc, bóp méo, làm hư hỏng, làm đồi bại.
Nghĩa của извраща́ть
Động từ
- искажать Xuyên tạc, bóp méo, làm sai lệch.
- извраща́ть фа́ктыxuyên tạc (bóp méo) sự thật
- портить Làm hư hỏng, làm đồi bại.
Cặp thể của извраща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извраща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извраща́ю |
| ты | извраща́ешь |
| он / она́ / оно́ | извраща́ет |
| мы | извраща́ем |
| вы | извраща́ете |
| они́ | извраща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извращать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извраща́л |
| Giống cái (она́) | извраща́ла |
| Giống trung (оно́) | извраща́ло |
| Số nhiều (они́) | извраща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извраща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извраща́йте |
Họ từ của извраща́ть
Câu hỏi thường gặp
извращать nghĩa là gì?
извращать (động từ) nghĩa là xuyên tạc, bóp méo, làm hư hỏng, làm đồi bại.
извращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извраща́ть (phiên âm Latinh izvraščátʹ, IPA [ɪzvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.