изгна́ть
Dấu sắc trên изгна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изгна́ть nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, gạt bỏ, loại trừ.
Nghĩa của изгна́ть
Thể hoàn thành của изгоня́ть.
Động từ
- Đuổi... ra, đuổi... khỏi, trục xuất; (высылать) đày... đi, phát vãng.
- Gạt bỏ, loại trừ, bài trừ.
Cặp thể của изгна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изгна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изгоню́ |
| ты | изго́нишь |
| он / она́ / оно́ | изго́нит |
| мы | изго́ним |
| вы | изго́ните |
| они́ | изго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изгна́л |
| Giống cái (она́) | изгнала́ |
| Giống trung (оно́) | изгна́ло |
| Số nhiều (они́) | изгна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изгони́те |
Câu hỏi thường gặp
изгнать nghĩa là gì?
изгнать (động từ) nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, gạt bỏ, loại trừ.
изгнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изгна́ть (phiên âm Latinh izgnátʹ, IPA [ɪzɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.