TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгоня́ть

thể chưa hoàn thành
izgonjátʹ[ɪzɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгоня́ть nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, gạt bỏ, loại trừ.

Nghĩa của изгоня́ть

Động từ

  1. Đuổi... ra, đuổi... khỏi, trục xuất; (высылать) đày... đi, phát vãng.
  2. устранять Gạt bỏ, loại trừ, bài trừ.

Cặp thể của изгоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изгоня́ть

NgôiHiện tại
яизгоня́ю
тыизгоня́ешь
он / она́ / оно́изгоня́ет
мыизгоня́ем
выизгоня́ете
они́изгоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изгонять.

Quá khứ

Giống đực (он)изгоня́л
Giống cái (она́)изгоня́ла
Giống trung (оно́)изгоня́ло
Số nhiều (они́)изгоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изгоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изгоня́йте

Họ từ của изгоня́ть

Câu hỏi thường gặp

изгонять nghĩa là gì?

изгонять (động từ) nghĩa là đuổi ra, đuổi khỏi, gạt bỏ, loại trừ.

изгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгоня́ть (phiên âm Latinh izgonjátʹ, IPA [ɪzɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.