изготовля́ться
Dấu sắc trên изготовля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изготовля́ться nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.
Nghĩa của изготовля́ться
Động từ
- Chuẩn bị, sẵn sàng.
- изгото́виться к прыжку́chuẩn bị nhảy
Cặp thể của изготовля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изготовля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изготовля́юсь |
| ты | изготовля́ешься |
| он / она́ / оно́ | изготовля́ется |
| мы | изготовля́емся |
| вы | изготовля́етесь |
| они́ | изготовля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изготовляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изготовля́лся |
| Giống cái (она́) | изготовля́лась |
| Giống trung (оно́) | изготовля́лось |
| Số nhiều (они́) | изготовля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изготовля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изготовля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
изготовляться nghĩa là gì?
изготовляться (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.
изготовляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изготовля́ться (phiên âm Latinh izgotovljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.