TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

издава́ть

thể chưa hoàn thành
izdavátʹ[ɪzdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên издава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

издава́ть nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của издава́ть

Động từ

  1. Xuất bản.

Cặp thể của издава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ издава́ть

NgôiHiện tại
яиздаю́
тыиздаёшь
он / она́ / оно́издаёт
мыиздаём
выиздаёте
они́издаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + издавать.

Quá khứ

Giống đực (он)издава́л
Giống cái (она́)издава́ла
Giống trung (оно́)издава́ло
Số nhiều (они́)издава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)издава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)издава́йте

Họ từ của издава́ть

Câu ví dụ với издава́ть

  • Издательства издают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497560

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

издавать nghĩa là gì?

издавать (động từ) nghĩa là xuất bản.

издавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là издава́ть (phiên âm Latinh izdavátʹ, IPA [ɪzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.