издава́ть
Dấu sắc trên издава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
издава́ть nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của издава́ть
Động từ
- Xuất bản.
Cặp thể của издава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ издава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | издаю́ |
| ты | издаёшь |
| он / она́ / оно́ | издаёт |
| мы | издаём |
| вы | издаёте |
| они́ | издаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + издавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | издава́л |
| Giống cái (она́) | издава́ла |
| Giống trung (оно́) | издава́ло |
| Số nhiều (они́) | издава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | издава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | издава́йте |
Họ từ của издава́ть
Câu ví dụ với издава́ть
- Издательства издают книги. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
издавать nghĩa là gì?
издавать (động từ) nghĩa là xuất bản.
издавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là издава́ть (phiên âm Latinh izdavátʹ, IPA [ɪzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.