изгото́виться
Dấu sắc trên изгото́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изгото́виться nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.
Nghĩa của изгото́виться
Thể hoàn thành của изготовля́ться.
Động từ
- Chuẩn bị, sẵn sàng.
Cặp thể của изгото́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изгото́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изгото́влюсь |
| ты | изгото́вишься |
| он / она́ / оно́ | изгото́вится |
| мы | изгото́вимся |
| вы | изгото́витесь |
| они́ | изгото́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изгото́вился |
| Giống cái (она́) | изгото́вилась |
| Giống trung (оно́) | изгото́вилось |
| Số nhiều (они́) | изгото́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изгото́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изгото́вьтесь |
Họ từ của изгото́виться
Câu hỏi thường gặp
изготовиться nghĩa là gì?
изготовиться (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.
изготовиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изгото́виться (phiên âm Latinh izgotóvitʹsja, IPA [ɪzɡɐˈtovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.