TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изгото́виться

thể hoàn thành
izgotóvitʹsja[ɪzɡɐˈtovʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изгото́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изгото́виться nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.

Nghĩa của изгото́виться

Thể hoàn thành của изготовля́ться.

Động từ

  1. Chuẩn bị, sẵn sàng.

Cặp thể của изгото́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изгото́виться

NgôiTương lai
яизгото́влюсь
тыизгото́вишься
он / она́ / оно́изгото́вится
мыизгото́вимся
выизгото́витесь
они́изгото́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изгото́вился
Giống cái (она́)изгото́вилась
Giống trung (оно́)изгото́вилось
Số nhiều (они́)изгото́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изгото́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изгото́вьтесь

Họ từ của изгото́виться

Câu hỏi thường gặp

изготовиться nghĩa là gì?

изготовиться (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.

изготовиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изгото́виться (phiên âm Latinh izgotóvitʹsja, IPA [ɪzɡɐˈtovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.