TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изму́чить

thể hoàn thành
izmúčitʹ[ɪzˈmut͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изму́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изму́чить nghĩa là tra tấn, đày đọa.

Nghĩa của изму́чить

Động từ

  1. Tra tấn, đày đọa, hành hạ, giày vò; (изнурить) làm kiệt sức, làm kiệt lực. + đối cách

Cặp thể của изму́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изму́чить

NgôiTương lai
яизму́чу
тыизму́чишь
он / она́ / оно́изму́чит
мыизму́чим
выизму́чите
они́изму́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изму́чил
Giống cái (она́)изму́чила
Giống trung (оно́)изму́чило
Số nhiều (они́)изму́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изму́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изму́чьте

Câu hỏi thường gặp

измучить nghĩa là gì?

измучить (động từ) nghĩa là tra tấn, đày đọa.

измучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изму́чить (phiên âm Latinh izmúčitʹ, IPA [ɪzˈmut͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.