TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́чить

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
múčitʹ[ˈmut͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́чить nghĩa là làm đau khổ, làm đau đớn.

Nghĩa của му́чить

Động từ

  1. Làm đau khổ, làm đau đớn, đày đọa, đọa đày, giày vò, dằn vặt, hành hạ, làm tình làm tội, hành. + đối cách
    • меня́ му́чит со́вестьlương tâm giày vò tôi
    • его́ му́чит боле́зньbệnh làm khổ (làm tình làm tội, hành hạ) nó

Cặp thể của му́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ му́чить

NgôiHiện tại
яму́чу
тыму́чишь
он / она́ / оно́му́чит
мыму́чим
выму́чите
они́му́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мучить.

Quá khứ

Giống đực (он)му́чил
Giống cái (она́)му́чила
Giống trung (оно́)му́чило
Số nhiều (они́)му́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)му́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)му́чьте

Họ từ của му́чить

Câu ví dụ với му́чить

  • Перестань себя мучить. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2277787
  • Меня мучило раскаяние. Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мучить nghĩa là gì?

мучить (động từ) nghĩa là làm đau khổ, làm đau đớn.

мучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́чить (phiên âm Latinh múčitʹ, IPA [ˈmut͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.