му́чить
Dấu sắc trên му́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́чить nghĩa là làm đau khổ, làm đau đớn.
Nghĩa của му́чить
Động từ
- Làm đau khổ, làm đau đớn, đày đọa, đọa đày, giày vò, dằn vặt, hành hạ, làm tình làm tội, hành. + đối cách
- меня́ му́чит со́вестьlương tâm giày vò tôi
- его́ му́чит боле́зньbệnh làm khổ (làm tình làm tội, hành hạ) nó
Cặp thể của му́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ му́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | му́чу |
| ты | му́чишь |
| он / она́ / оно́ | му́чит |
| мы | му́чим |
| вы | му́чите |
| они́ | му́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мучить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | му́чил |
| Giống cái (она́) | му́чила |
| Giống trung (оно́) | му́чило |
| Số nhiều (они́) | му́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | му́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | му́чьте |
Họ từ của му́чить
Câu ví dụ với му́чить
- Перестань себя мучить. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2277787
- Меня мучило раскаяние. Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мучить nghĩa là gì?
мучить (động từ) nghĩa là làm đau khổ, làm đau đớn.
мучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́чить (phiên âm Latinh múčitʹ, IPA [ˈmut͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.