мять
мять nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, bóp, nhào.
Nghĩa của мять
Động từ
- Làm nhàu, vò nhàu.
- мять посте́льlàm nhàu vải trải giường
- мять траву́giẫm nhàu cỏ
- размягчать Bóp, nhào, vò, đè, bẹp.
- мять гли́нуnhào đất sét
Cặp thể của мять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мну́ |
| ты | мнёшь |
| он / она́ / оно́ | мнёт |
| мы | мнём |
| вы | мнёте |
| они́ | мну́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мя́л |
| Giống cái (она́) | мя́ла |
| Giống trung (оно́) | мя́ло |
| Số nhiều (они́) | мя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мни́те |
Họ từ của мять
Câu hỏi thường gặp
мять nghĩa là gì?
мять (động từ) nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, bóp, nhào.
мять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мять (phiên âm Latinh mjatʹ, IPA [mʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.