TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мять

thể chưa hoàn thành
mjatʹ[mʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

мять nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, bóp, nhào.

Nghĩa của мять

Động từ

  1. Làm nhàu, vò nhàu.
    • мять посте́льlàm nhàu vải trải giường
    • мять траву́giẫm nhàu cỏ
  2. размягчать Bóp, nhào, vò, đè, bẹp.
    • мять гли́нуnhào đất sét

Cặp thể của мять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мять

NgôiHiện tại
ямну́
тымнёшь
он / она́ / оно́мнёт
мымнём
вымнёте
они́мну́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мять.

Quá khứ

Giống đực (он)мя́л
Giống cái (она́)мя́ла
Giống trung (оно́)мя́ло
Số nhiều (они́)мя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мни́те

Họ từ của мять

Câu hỏi thường gặp

мять nghĩa là gì?

мять (động từ) nghĩa là làm nhàu, vò nhàu, bóp, nhào.

мять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мять (phiên âm Latinh mjatʹ, IPA [mʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.