изнаси́ловать
Dấu sắc trên изнаси́ловать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изнаси́ловать nghĩa là cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm.
Nghĩa của изнаси́ловать
Thể hoàn thành của наси́ловать.
Động từ
- Cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp, hãm, hiếp, cưỡng.
- Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Cặp thể của изнаси́ловать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изнаси́ловать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изнаси́лую |
| ты | изнаси́луешь |
| он / она́ / оно́ | изнаси́лует |
| мы | изнаси́луем |
| вы | изнаси́луете |
| они́ | изнаси́луют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изнаси́ловал |
| Giống cái (она́) | изнаси́ловала |
| Giống trung (оно́) | изнаси́ловало |
| Số nhiều (они́) | изнаси́ловали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изнаси́луй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изнаси́луйте |
Câu hỏi thường gặp
изнасиловать nghĩa là gì?
изнасиловать (động từ) nghĩa là cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm.
изнасиловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнаси́ловать (phiên âm Latinh iznasílovatʹ, IPA [ɪznɐˈsʲiɫəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.