изна́шивать
Dấu sắc trên изна́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изна́шивать nghĩa là mặc mòn, mặc sờn.
Nghĩa của изна́шивать
Động từ
- Mặc (dùng) mòn, mặc (dùng) sờn, mặc (dùng) hỏng.
Cặp thể của изна́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изна́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изна́шиваю |
| ты | изна́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | изна́шивает |
| мы | изна́шиваем |
| вы | изна́шиваете |
| они́ | изна́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изна́шивал |
| Giống cái (она́) | изна́шивала |
| Giống trung (оно́) | изна́шивало |
| Số nhiều (они́) | изна́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изна́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изна́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
изнашивать nghĩa là gì?
изнашивать (động từ) nghĩa là mặc mòn, mặc sờn.
изнашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изна́шивать (phiên âm Latinh iznášivatʹ, IPA [ɪzˈnaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.