TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

износи́ть

thể hoàn thành
iznosítʹ[ɪznɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên износи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

износи́ть nghĩa là mặc mòn, mặc sờn.

Nghĩa của износи́ть

Thể hoàn thành của изна́шивать.

Động từ

  1. Mặc (dùng) mòn, mặc (dùng) sờn, mặc (dùng) hỏng.

Cặp thể của износи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ износи́ть

NgôiTương lai
яизношу́
тыизно́сишь
он / она́ / оно́изно́сит
мыизно́сим
выизно́сите
они́изно́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)износи́л
Giống cái (она́)износи́ла
Giống trung (оно́)износи́ло
Số nhiều (они́)износи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)износи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)износи́те

Câu hỏi thường gặp

износить nghĩa là gì?

износить (động từ) nghĩa là mặc mòn, mặc sờn.

износить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là износи́ть (phiên âm Latinh iznosítʹ, IPA [ɪznɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.