TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изна́шиваться

thể chưa hoàn thành
iznášivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изна́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изна́шиваться nghĩa là bị mòn, sờn.

Nghĩa của изна́шиваться

Động từ

  1. Bị mòn, sờn, hỏng; (срабатываться) [bị] mòn, hao mòn.

Cặp thể của изна́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изна́шиваться

NgôiHiện tại
яизна́шиваюсь
тыизна́шиваешься
он / она́ / оно́изна́шивается
мыизна́шиваемся
выизна́шиваетесь
они́изна́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)изна́шивался
Giống cái (она́)изна́шивалась
Giống trung (оно́)изна́шивалось
Số nhiều (они́)изна́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изна́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изна́шивайтесь

Câu hỏi thường gặp

изнашиваться nghĩa là gì?

изнашиваться (động từ) nghĩa là bị mòn, sờn.

изнашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изна́шиваться (phiên âm Latinh iznášivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.