износи́ться
Dấu sắc trên износи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
износи́ться nghĩa là bị mòn, sờn.
Nghĩa của износи́ться
Thể hoàn thành của изна́шиваться.
Động từ
- Bị mòn, sờn, hỏng; (срабатываться) [bị] mòn, hao mòn.
Cặp thể của износи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ износи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изношу́сь |
| ты | изно́сишься |
| он / она́ / оно́ | изно́сится |
| мы | изно́симся |
| вы | изно́ситесь |
| они́ | изно́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | износи́лся |
| Giống cái (она́) | износи́лась |
| Giống trung (оно́) | износи́лось |
| Số nhiều (они́) | износи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | износи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | износи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
износиться nghĩa là gì?
износиться (động từ) nghĩa là bị mòn, sờn.
износиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là износи́ться (phiên âm Latinh iznosítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.