изнеживаться
thể chưa hoàn thành
izneživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
изнеживаться nghĩa là trở thành mềm, đâm ra ẻo lả.
Nghĩa của изнеживаться
Động từ
- Trở thành mềm, đâm ra ẻo lả.
Cặp thể của изнеживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
изнеживаться nghĩa là gì?
изнеживаться (động từ) nghĩa là trở thành mềm, đâm ra ẻo lả.
изнеживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнеживаться (phiên âm Latinh izneživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.