TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изогну́ть

thể hoàn thành
izognútʹ[ɪzɐɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изогну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изогну́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

Nghĩa của изогну́ть

Thể hoàn thành của изгиба́ть.

Động từ

  1. Uốn cong, bẻ cong.

Cặp thể của изогну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изогну́ть

NgôiTương lai
яизогну́
тыизогнёшь
он / она́ / оно́изогнёт
мыизогнём
выизогнёте
они́изогну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изогну́л
Giống cái (она́)изогну́ла
Giống trung (оно́)изогну́ло
Số nhiều (они́)изогну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изогни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изогни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изогну́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

изогнуть nghĩa là gì?

изогнуть (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

изогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изогну́ть (phiên âm Latinh izognútʹ, IPA [ɪzɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.