изогну́ть
Dấu sắc trên изогну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изогну́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
Nghĩa của изогну́ть
Thể hoàn thành của изгиба́ть.
Động từ
- Uốn cong, bẻ cong.
Cặp thể của изогну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изогну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изогну́ |
| ты | изогнёшь |
| он / она́ / оно́ | изогнёт |
| мы | изогнём |
| вы | изогнёте |
| они́ | изогну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изогну́л |
| Giống cái (она́) | изогну́ла |
| Giống trung (оно́) | изогну́ло |
| Số nhiều (они́) | изогну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изогни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изогни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изогну́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изогнуть nghĩa là gì?
изогнуть (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
изогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изогну́ть (phiên âm Latinh izognútʹ, IPA [ɪzɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.