TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изодра́ть

thể hoàn thành
izodrátʹ[ɪzɐˈdratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изодра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изодра́ть nghĩa là xé nát, xé rách.

Nghĩa của изодра́ть

Nghĩa lấy theo mục изорвать.

Động từ

  1. Xé nát, xé rách.

Chia động từ изодра́ть

NgôiTương lai
яиздеру́
тыиздерёшь
он / она́ / оно́издерёт
мыиздерём
выиздерёте
они́издеру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изодра́л
Giống cái (она́)изодрала́
Giống trung (оно́)изодра́ло
Số nhiều (они́)изодра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)издери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)издери́те

Câu hỏi thường gặp

изодрать nghĩa là gì?

изодрать (động từ) nghĩa là xé nát, xé rách.

изодрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изодра́ть (phiên âm Latinh izodrátʹ, IPA [ɪzɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.