изорва́ть
Dấu sắc trên изорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изорва́ть nghĩa là xé nát, xé rách.
Nghĩa của изорва́ть
Động từ
- Xé nát, xé rách. + đối cách
Chia động từ изорва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изорву́ |
| ты | изорвёшь |
| он / она́ / оно́ | изорвёт |
| мы | изорвём |
| вы | изорвёте |
| они́ | изорву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изорва́л |
| Giống cái (она́) | изорвала́ |
| Giống trung (оно́) | изорва́ло |
| Số nhiều (они́) | изорва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изорви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изорви́те |
Họ từ của изорва́ть
Câu hỏi thường gặp
изорвать nghĩa là gì?
изорвать (động từ) nghĩa là xé nát, xé rách.
изорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изорва́ть (phiên âm Latinh izorvátʹ, IPA [ɪzɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.