TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изорва́ть

thể hoàn thành
izorvátʹ[ɪzɐrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изорва́ть nghĩa là xé nát, xé rách.

Nghĩa của изорва́ть

Động từ

  1. Xé nát, xé rách. + đối cách

Chia động từ изорва́ть

NgôiTương lai
яизорву́
тыизорвёшь
он / она́ / оно́изорвёт
мыизорвём
выизорвёте
они́изорву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изорва́л
Giống cái (она́)изорвала́
Giống trung (оно́)изорва́ло
Số nhiều (они́)изорва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изорви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изорви́те

Họ từ của изорва́ть

Câu hỏi thường gặp

изорвать nghĩa là gì?

изорвать (động từ) nghĩa là xé nát, xé rách.

изорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изорва́ть (phiên âm Latinh izorvátʹ, IPA [ɪzɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.