TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изощря́ться

thể chưa hoàn thành
izoščrjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изощря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изощря́ться nghĩa là Trở nên tinh tế hơn.

Nghĩa của изощря́ться

Động từ

  1. Trở nên tinh tế hơn.
    • тк. несов.trổ tài
    • изощря́ться в остроу́мииtrổ tài hóm hỉnh

Cặp thể của изощря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изощря́ться

NgôiHiện tại
яизощря́юсь
тыизощря́ешься
он / она́ / оно́изощря́ется
мыизощря́емся
выизощря́етесь
они́изощря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изощряться.

Quá khứ

Giống đực (он)изощря́лся
Giống cái (она́)изощря́лась
Giống trung (оно́)изощря́лось
Số nhiều (они́)изощря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изощря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изощря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

изощряться nghĩa là gì?

изощряться (động từ) nghĩa là Trở nên tinh tế hơn.

изощряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изощря́ться (phiên âm Latinh izoščrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.