изощря́ться
Dấu sắc trên изощря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изощря́ться nghĩa là Trở nên tinh tế hơn.
Nghĩa của изощря́ться
Động từ
- Trở nên tinh tế hơn.
- тк. несов.trổ tài
- изощря́ться в остроу́мииtrổ tài hóm hỉnh
Cặp thể của изощря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изощря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изощря́юсь |
| ты | изощря́ешься |
| он / она́ / оно́ | изощря́ется |
| мы | изощря́емся |
| вы | изощря́етесь |
| они́ | изощря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изощряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изощря́лся |
| Giống cái (она́) | изощря́лась |
| Giống trung (оно́) | изощря́лось |
| Số nhiều (они́) | изощря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изощря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изощря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
изощряться nghĩa là gì?
изощряться (động từ) nghĩa là Trở nên tinh tế hơn.
изощряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изощря́ться (phiên âm Latinh izoščrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.